M. Yalcinkaya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nesibe Aydin W 20 13:12 3.9 2 0.3 51.7% 35.0% 47.8% 0 0
TKBL W TKBL W 20 13:12 3.9 2 0.3 51.7% 35.0% 47.8% 0 0
Botas W 22 6:25 1 1.1 0 28.6% 14.3% 60.0% 0 0
Cankaya W 26 25:59 9.4 5.7 1.7 40.4% 21.2% 58.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions