M. Yaeger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mainland Pouakai W 13 26:46 12.3 2.9 3.8 41.6% 28.3% 75.0% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 13 26:46 12.3 2.9 3.8 41.6% 28.3% 75.0% 0 0
Mid-North Whai W 7 23:21 12.6 3.4 3.9 44.0% 18.5% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions