M. Yabu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 7 5:28 0.7 1 0 11.8% 8.3% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 7:25 0.6 0.6 0 20.0% 25.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 0:36 1 2 0 8.3% 0.0% 0% 0 0
Japan W 6 19:17 7.3 1.3 0.7 34.9% 34.3% 50.0% 0 0
Japan U19 W 7 29:44 12.1 5.1 1 44.3% 40.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions