M. Wright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brave Thunders 56 24:28 10.4 2.4 2.5 39.1% 34.6% 78.1% 0 0
B League B League 56 24:28 10.4 2.4 2.5 39.1% 34.6% 78.1% 0 0
Kyoto 49 26:27 12.3 2.8 3 39.1% 33.6% 76.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions