M. Woroniecki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zielona Gora 3 15:48 7 1.3 2.3 41.2% 43.8% 0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 3 15:48 7 1.3 2.3 41.2% 43.8% 0% 0 0
Zielona Gora 34 11:48 4.1 1.1 0.5 36.2% 31.7% 73.7% 0 0
Zielona Gora 25 13:18 2.8 0.9 0.8 38.5% 32.0% 71.4% 0 0
Zielona Gora 34 23:42 8.3 2 1.9 36.8% 34.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions