M. Wojtynski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa 31 10:38 3.5 1.3 0.7 41.3% 36.0% 50.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 31 10:38 3.5 1.3 0.7 41.3% 36.0% 50.0% 0 0
Polonia Warszawa 26 13:47 6 0.8 0.8 43.7% 37.0% 58.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions