M. Wojciechowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne 36 14:36 4.2 2.6 1.4 41.3% 25.7% 50.0% 0 0
Pro B Pro B 36 14:36 4.2 2.6 1.4 41.3% 25.7% 50.0% 0 0
Fos-sur-Mer 24 28:15 10.5 6.8 3.4 32.1% 32.1% 71.6% 2 0
Fos-sur-Mer 1 20:58 11 5 2 62.5% 100.0% 0% 0 0
Fos-sur-Mer Limoges 24 22:22 6.5 4.4 2.5 36.0% 29.3% 62.1% 1 0
Limoges 1 5:12 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions