M. Witzmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United 23 24:47 9.2 3.5 4.7 41.0% 30.6% 72.1% 1 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 24:47 9.2 3.5 4.7 41.0% 30.6% 72.1% 1 0
Vienna United 24 26:48 9 3.8 4.5 46.5% 38.8% 72.9% 0 0
Vienna United 18 27:16 8.6 3.9 3.8 41.2% 31.9% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions