M. Winter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 23 26:28 8.8 2.8 3.2 39.9% 33.3% 85.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 23 26:28 8.8 2.8 3.2 39.9% 33.3% 85.7% 0 0
Puhuttaret W 29 28:08 10.8 3.8 4.2 38.6% 27.2% 82.5% 0 0
HBA W 20 29:37 7.8 3.8 3.6 31.9% 27.1% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions