M. Wineglass

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 14 24:23 8 5.7 1 41.8% 29.6% 73.3% 0 0
LBP LBP 14 24:23 8 5.7 1 41.8% 29.6% 73.3% 0 0
Al Salam Naviera Ulloa 14 28:25 14.6 7.1 1.2 43.4% 26.3% 70.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions