M. Willingham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svendborg 7 13:52 5.3 0.9 0.9 31.1% 28.6% 100.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 7 13:52 5.3 0.9 0.9 31.1% 28.6% 100.0% 0 0
CIU 5 20:00 9.2 3 1.8 38.6% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions