M. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Bulls Mets de Guaynabo 10 22:54 10 7.5 2 48.0% 33.3% 66.7% 1 0
NBA NBA 5 15:38 3.8 5.6 1.2 29.4% 23.1% 60.0% 0 0
BSN BSN 5 30:10 16.2 9.4 2.8 53.4% 37.5% 70.0% 1 0
Zhejiang Guangsha 2 9:45 3.5 2 1 42.9% 33.3% 0% 0 0
Milwaukee Bucks 5 11:33 4.4 4.6 1.2 35.3% 25.0% 40.0% 0 0
Toronto Raptors 7 15:13 2.7 5.4 0.3 20.0% 20.0% 0.0% 0 0
USA 4 14:58 4.5 5.5 1 35.3% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions