M. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Milwaukee Bucks 3 21:29 5.7 7.3 1 12.5% 12.5% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 21:29 5.7 7.3 1 12.5% 12.5% 100.0% 0 0
Charlotte Hornets 2 31:46 20 5.5 1 88.9% 88.9% 83.3% 0 0
Charlotte Hornets 2 28:34 10 4.5 3 66.7% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2019

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions