M. Williams

M. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns 57 23:36 11.5 7.9 1 65.9% 100.0% 77.6% 14 0
NBA NBA 57 23:36 11.5 7.9 1 65.9% 100.0% 77.6% 14 0
Phoenix Suns 1 19:02 9 5 1 40.0% 0% 71.4% 0 0
Charlotte Hornets 44 26:37 15.2 10.2 2.5 0.0% 0.0% 80.4% 21 0
Charlotte Hornets 22 25:45 11.9 9 1.2 0% 0% 68.0% 7 0
Charlotte Hornets 47 18:40 8.7 6.8 0.4 0% 0% 68.9% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions