M. White

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozuv KTE-Duna 15 23:27 8.4 3.1 3.4 38.4% 33.3% 75.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 25:24 8.5 2 4.5 36.8% 27.3% 0% 0 0
Superleague Superleague 2 23:06 8 4 3.5 54.5% 50.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 11 23:09 8.5 3.1 3.2 36.8% 32.6% 72.7% 0 0
Bashkimi Pardubice Siroki Brijeg 43 27:01 10 4.3 5.4 38.0% 31.1% 53.6% 5 0
Caballeros de Culiacan 12 25:52 10.1 4.1 4.4 33.8% 23.1% 75.0% 0 0
Atomeromu Paks 18 30:43 14.7 4.2 3.4 38.1% 26.1% 73.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions