M. Westbeld

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W Chicago Sky W 6 9:20 1.3 1.8 0.7 27.3% 25.0% 0% 0 0
NBA NBA 6 9:20 1.3 1.8 0.7 27.3% 25.0% 0% 0 0
Chicago Sky W 29 12:43 3.9 2.3 0.8 36.8% 39.1% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions