M. Walton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 27 30:17 17.1 11.4 2.3 52.1% 29.8% 68.7% 16 0
Liga Unike Liga Unike 5 26:02 18.4 11.6 2.2 55.9% 46.7% 69.2% 4 0
Superliga Superliga 22 31:15 16.9 11.4 2.3 51.2% 21.9% 68.6% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions