M. Walczak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochnia W 22 28:11 14.2 8.8 1.2 42.3% 35.7% 64.0% 10 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 28:11 14.2 8.8 1.2 42.3% 35.7% 64.0% 10 0
Torun W 21 23:55 11.2 5 2.1 39.3% 32.7% 62.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions