M. Wade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne U21 13 29:55 11.9 2.8 4.4 34.0% 15.3% 62.3% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 13 29:55 11.9 2.8 4.4 34.0% 15.3% 62.3% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 8 23:25 8.9 2 2.4 20.8% 20.8% 75.9% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 4 11:33 2.8 0.8 1 27.3% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions