M. Vujic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 16 16:07 2.5 1.9 0.1 54.8% 42.9% 75.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 16 16:07 2.5 1.9 0.1 54.8% 42.9% 75.0% 0 0
Duga W 18 16:49 1.8 1.7 0.9 34.2% 8.3% 62.5% 0 0
Duga W 5 11:08 1.2 1.8 0.2 18.2% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions