M. Vrdoljak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pula Moviter W 2 27:38 22 10 2 37.9% 33.3% 69.0% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 2 27:38 22 10 2 37.9% 33.3% 69.0% 1 0
Pula Moviter W 19 31:50 11.7 7.8 1.4 38.1% 21.3% 59.7% 4 0
Split W 9 30:50 12.4 6.4 0.8 31.5% 8.3% 68.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions