M. Vrabel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice Pardubice 2 40 13:46 5.3 4.1 0.6 50.9% 13.0% 57.1% 6 0
Czech Cup Czech Cup 1 8:36 2 1 1 50.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 23:35 10.9 7.5 1.2 52.4% 18.8% 60.0% 6 0
NBL NBL 21 5:35 0.7 1.3 0.1 38.9% 0.0% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions