M. Vounang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris U21 18 16:42 7.9 3 1.2 49.5% 26.3% 63.1% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 18 16:42 7.9 3 1.2 49.5% 26.3% 63.1% 0 0
Paris U21 16 7:54 1.7 0.9 0.1 22.2% 22.2% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions