M. Vitols

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 5 19:32 9.4 1.8 3 48.3% 47.6% 81.8% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 5 19:32 9.4 1.8 3 48.3% 47.6% 81.8% 0 0
Valmiera Glass Via 16 18:18 6.8 1.4 3.3 38.8% 38.8% 77.3% 0 0
Valmiera Glass Via 23 20:11 7.9 1.7 3.6 39.0% 37.7% 80.6% 0 0
Keila KK 3 31:47 10.7 4.3 6.7 33.3% 5.6% 75.0% 0 0
BK Ogre 13 25:24 11.1 1.9 3.6 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions