M. Vitek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MS Academy 25 26:17 9.3 3.1 4.6 32.0% 31.0% 49.2% 1 0
1. Liga 1. Liga 25 26:17 9.3 3.1 4.6 32.0% 31.0% 49.2% 1 0
Snakes Ostrava 18 17:36 6.9 1.9 1.2 27.7% 26.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions