M. Villagran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Chillan Espanol de Talca 41 29:23 9 7 1.8 34.7% 30.2% 46.9% 8 0
LNB 2 LNB 2 16 35:26 11.8 10.7 2.4 32.9% 26.8% 45.8% 8 0
LNB LNB 25 25:30 7.2 4.7 1.3 36.8% 32.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions