M. Viitanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 16 9:16 2.6 1.4 1.2 27.0% 20.6% 11.1% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 16 9:16 2.6 1.4 1.2 27.0% 20.6% 11.1% 0 0
Pyrinto II W Pyrinto W 19 18:37 10.1 4.4 1.1 37.1% 37.8% 69.7% 0 0
Pyrinto II W 23 20:41 9.3 6 2.4 31.3% 27.7% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions