M. Viazzo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sergio Ceppi Cordon 26 10:30 4.1 1.2 0.7 28.8% 19.3% 63.9% 0 0
LNB 2 LNB 2 10 21:23 9.7 2.3 1.2 30.6% 19.6% 64.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 16 3:41 0.6 0.4 0.3 17.6% 18.2% 50.0% 0 0
Cordon 7 2:16 1 0.3 0.1 42.9% 33.3% 0.0% 0 0
Cordon 8 1:38 1.1 0.4 0.1 50.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions