M. Vesel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 5 28:53 6.2 3.6 1.4 30.3% 20.0% 87.5% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 5 28:53 6.2 3.6 1.4 30.3% 20.0% 87.5% 0 0
Domel Skofja Loka W 18 33:39 9.2 4.7 2.1 33.3% 33.3% 39.5% 1 0
Domel Skofja Loka W 20 35:02 11.5 5 1.4 38.4% 34.2% 54.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions