M. Vertriest

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 20 10:15 2.4 1.1 0.3 36.4% 31.6% 71.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 20 10:15 2.4 1.1 0.3 36.4% 31.6% 71.4% 0 0
Donza W 16 10:24 3.1 0.8 0.2 34.8% 25.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions