M. Vente

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia W 5 19:19 2.6 3.6 0.2 29.4% 0% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 19:19 2.6 3.6 0.2 29.4% 0% 50.0% 0 0
Puerto Rico W Colombia W 7 16:46 3 4.4 1.6 47.1% 0% 62.5% 0 0
Colombia W Indeportes Antioquia W 6 19:27 4.8 4.5 0.5 48.0% 0% 55.6% 0 0
Colombia W 5 10:31 1 1.4 0.2 40.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions