M. Vazquez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Chanares W 21 31:14 8.5 4.2 1.4 29.1% 25.5% 72.7% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 21 31:14 8.5 4.2 1.4 29.1% 25.5% 72.7% 0 0
Riachuelo W Gorriones W 30 12:30 3.7 2.6 0.5 42.3% 36.4% 57.1% 0 0
Riachuelo W 22 13:06 2.7 2 0.9 27.6% 26.5% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions