M. Vasl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polzela 24 20:09 8.9 1.9 1.5 39.4% 34.3% 87.9% 0 0
Liga UPC Liga UPC 24 20:09 8.9 1.9 1.5 39.4% 34.3% 87.9% 0 0
Polzela 2 35:13 16 2.5 3.5 31.8% 42.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions