M. Vasilic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur 7 10:57 3 2.6 0.7 41.2% 0.0% 70.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 7 10:57 3 2.6 0.7 41.2% 0.0% 70.0% 0 0
Rogaska Tajfun Sentjur 16 15:35 4.5 2.6 1.6 50.0% 50.0% 85.7% 0 0
Polzela 24 25:29 6.6 3.1 2.3 43.5% 13.6% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions