M. Vartanian Svensson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 2 W Sodertalje W 29 21:14 8.7 3 2.1 36.2% 25.2% 72.5% 1 0
Basketettan W Basketettan W 17 32:58 14.1 4.8 3.4 36.8% 26.7% 72.4% 1 0
Basketligan W Basketligan W 12 4:38 1 0.4 0.2 28.6% 10.0% 75.0% 0 0
Sodertalje 2 W Sodertalje W 22 22:37 10.7 2.8 1.9 34.7% 30.3% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions