M. Vanderklugt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montbrison W 32 33:15 13.9 7.2 1.9 45.9% 36.1% 76.5% 5 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 31 33:10 13.8 7.3 1.8 45.4% 35.9% 77.0% 5 0
French Cup Women French Cup Women 1 36:03 18 7 4 66.7% 50.0% 71.4% 0 0
Netherlands W 6 23:26 4.2 3.3 2 29.4% 0.0% 62.5% 0 0
Montbrison W 19 26:52 8.8 3.7 1.1 45.1% 32.8% 67.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions