M. Valjevcic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Igman W 6 17:15 2.3 1.5 0.7 27.8% 25.0% 60.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 6 17:15 2.3 1.5 0.7 27.8% 25.0% 60.0% 0 0
Igman W 9 13:16 1.1 1.4 0.6 16.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions