M. Uzunoglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey W 4 3:32 0 0.5 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 3:32 0 0.5 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Emlak Konut W 31 19:35 4.4 4.9 0.8 40.0% 19.4% 69.8% 0 0
Besiktas W 29 13:51 3.9 3.2 0.5 38.4% 28.3% 72.7% 1 0
Besiktas W Turkey W 3 9:36 0.7 2.3 1 16.7% 0.0% 0% 0 0
Besiktas W 48 15:44 3.8 3.2 1 37.4% 25.3% 72.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions