M. Uygul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melikgazi Kayseri W 20 18:27 4.5 1.6 2.2 36.5% 34.2% 83.3% 0 0
TKBL W TKBL W 19 18:41 4.1 1.6 2.3 34.6% 28.1% 83.3% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 14:12 12 0 2 57.1% 66.7% 0% 0 0
Nesibe Aydin W 25 9:43 1.4 0.8 1.2 25.6% 22.2% 83.3% 0 0
Tarsus W 22 12:46 1.8 1.2 1.5 20.6% 14.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions