M. Utti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quinta Dos Lombos W 4 32:42 16 5.8 2 59.6% 53.8% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 4 32:42 16 5.8 2 59.6% 53.8% 100.0% 0 0
Quinta Dos Lombos W 26 34:25 11 7.5 3.3 39.1% 29.0% 77.8% 6 0
Quinta Dos Lombos W 1 31:06 3 7 3 14.3% 0% 50.0% 0 0
Quinta Dos Lombos W 23 35:35 14.3 7 3.7 44.9% 34.3% 76.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions