M. Ursberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo W Malbas Malmo 2 W 26 18:02 5.5 3 2.1 24.0% 20.2% 40.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 15 7:47 0.7 1.1 0.2 15.4% 12.5% 0.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 11 32:00 12 5.6 4.7 25.3% 21.7% 42.3% 0 0
Malbas Malmo W 21 12:41 3.5 2.2 0.7 27.0% 24.2% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions