M. Uro-Nilie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nyon W 25 31:44 14.7 10 2.3 46.0% 41.1% 83.3% 12 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 34:12 12 10.2 2 46.0% 28.0% 83.3% 2 0
SB League W SB League W 20 31:07 15.4 10 2.4 46.0% 43.7% 83.3% 10 0
Ukraine W 6 26:51 10.3 5.7 2 45.1% 32.0% 75.0% 0 0
Nyon W 34 30:43 15.9 6.6 1.7 52.0% 43.5% 78.1% 6 0
Ukraine W 4 26:29 15 5.8 1.5 45.9% 28.6% 68.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions