M. Tyus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 33 26:55 16.6 3.5 4.1 44.6% 37.2% 91.5% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 28:10 21 2 6 53.3% 42.9% 100.0% 0 0
NBA NBA 32 26:52 16.5 3.6 4.1 44.3% 37.0% 91.4% 0 0
Norrkoping 38 25:05 16.6 3.1 3 45.1% 40.2% 88.1% 0 0
Norrkoping Fribourg Olympic 8 27:10 14.9 2.8 2.4 47.9% 38.2% 61.5% 0 0
Norrkoping 34 20:38 13.1 2.6 2.6 47.3% 39.1% 76.4% 0 0
Norrkoping 5 26:03 13.4 4 3 50.0% 44.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions