M. Tsianaka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neas Ionias W 12 10:48 2 1.6 0.7 36.4% 41.2% 50.0% 0 0
A1 Women A1 Women 12 10:48 2 1.6 0.7 36.4% 41.2% 50.0% 0 0
Esperides Kalliotheas W 22 8:40 1.2 0.6 0.6 40.7% 26.3% 0% 0 0
GAS Evnikos W 11 4:02 1.1 0.4 0.2 44.4% 33.3% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions