M. Treacy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland 1 8:40 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 8:40 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Ireland 6 13:05 4.2 1.7 0.2 37.5% 25.0% 75.0% 0 0
Ireland 3 3:58 1 0.3 0 25.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions