Language
English
Español
简体中文
繁體中文
Português (BR)
Français
العربية
हिन्दी
Русский
Deutsch
日本語
Italiano
Bahasa Indonesia
Türkçe
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Polski
Nederlands
SCORES
NEWS
Bóng rổ
FIBA Women's Basketball World Cup
Thống kê, đánh giá và bàn thắng của M. Toure
MT
M. Toure
Chi tiết
Mùa giải
Trận đấu
Sự nghiệp
i
Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.
×
Tất cả
Summary
Năm
Đội
G
MIN
PTS
REB
AST
FG%
3P%
FT%
DD2
TD3
2026
6
18:43
9
2.7
1.2
54.3%
50.0%
70.0%
0
0
FIBA Women's Basketball World Cup
5
21:01
10.8
3.2
1.4
55.9%
52.9%
70.0%
0
0
NBA
1
7:12
0
0
0
0.0%
0.0%
0%
0
0
2025-2026
29
23:28
9.8
2.9
3.1
43.3%
31.7%
80.9%
0
0
EuroCup Women
8
30:13
11.2
3.6
4.6
38.6%
21.6%
90.0%
0
0
Turkish Cup Women
1
13:05
5
0
0
100.0%
100.0%
0%
0
0
TKBL W
18
20:28
8.7
2.7
2.7
44.6%
34.0%
75.0%
0
0
EuroLeague Women
2
28:47
16
3
1.5
47.8%
50.0%
71.4%
0
0
2025
23
9:56
3.2
0.6
0.7
39.1%
37.8%
66.7%
0
0
NBA
20
8:23
2.9
0.3
0.5
39.1%
38.7%
75.0%
0
0
Spanish Cup Women
2
21:27
5
2
2
40.0%
66.7%
0%
0
0
Friendly International Women
1
17:43
7
2
1
37.5%
0.0%
50.0%
0
0
2024-2025
42
23:42
8.9
2.3
1.6
48.6%
39.4%
86.0%
0
0
EuroCup Women
12
25:52
8.4
2.6
2
46.0%
33.3%
71.4%
0
0
Liga Femenina W
30
22:50
9.1
2.1
1.4
49.8%
41.5%
93.1%
0
0
2024
14
20:15
9.5
2.5
2.5
46.4%
33.3%
85.0%
0
0
Friendly International Women
2
13:53
9
1.5
3
58.3%
40.0%
100.0%
0
0
European Championship Women
12
21:18
9.6
2.7
2.4
44.9%
32.6%
83.3%
0
0
2023-2024
33
29:44
10.8
2.8
3.1
40.0%
34.3%
80.6%
0
0
EuroCup Women
8
29:35
11.9
3.1
3
40.0%
37.1%
94.7%
0
0
French Cup Women
2
19:31
8.5
2.5
2
42.9%
16.7%
100.0%
0
0
LFB W
23
30:41
10.7
2.7
3.2
39.8%
34.4%
72.7%
0
0
2021
9
17:08
6.3
0.6
0.9
43.5%
44.4%
90.0%
0
0
Siêu cúp
9
17:08
6.3
0.6
0.9
43.5%
44.4%
90.0%
0
0
Chú giải
G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double
Lọc
×
2021 - 2026
Đội
Tất cả đội
Besiktas W
Connecticut Sun W
France W
Golden State Valkyries W
Lattes Montpellier W
Uni Girona W
Zabiny Brno W
Sân nhà/Sân khách
Tổng
Sân nhà
Sân khách
Chế độ tính
Per 90 phút
Tổng
Đặt lại
Áp dụng
Chọn giải đấu
×
Câu lạc bộ
Đội tuyển quốc gia
Competitions
Tất cả
FIBA Women's Basketball World Cup
NBA
EuroCup Women
Turkish Cup Women
TKBL W
EuroLeague Women
Spanish Cup Women
Friendly International Women
Liga Femenina W
European Championship Women
French Cup Women
LFB W
Siêu cúp