M. Toure

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charnay Bourgogne Sud W 32 20:19 8.2 5.8 1 43.4% 21.2% 74.3% 3 0
LFB W LFB W 23 21:44 8.9 6.6 0.9 43.2% 21.3% 72.9% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 17:24 6.9 3.6 1.4 42.9% 21.1% 81.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 11:07 4 4 2 66.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions