M. Toth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 3 8:53 2.7 1.7 0.7 20.0% 0.0% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 2 4:37 1 0 0 0.0% 0% 100.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 1 17:26 6 5 2 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Vienna United 16 23:19 11.2 4.6 0.9 45.8% 25.5% 60.0% 1 0
Vienna United 6 6:49 2.3 1 0.3 45.5% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions