M. Torres

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochas W 16 21:56 6.2 2.8 0.6 25.0% 20.5% 58.3% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 16 21:56 6.2 2.8 0.6 25.0% 20.5% 58.3% 0 0
Instituto W 3 5:03 2 1.3 0.3 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions