M. Toppin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Sadd 12 35:59 17.8 10.9 1.8 66.9% 50.0% 75.0% 6 0
QBL QBL 12 35:59 17.8 10.9 1.8 66.9% 50.0% 75.0% 6 0
GTK Gliwice 29 18:25 10 4.5 0.6 58.9% 36.4% 78.9% 2 0
Belfius Mons 2 14:57 2.5 4.5 0.5 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Gargzdai Belfius Mons Balkan 26 19:06 9.5 3.9 0.3 56.7% 36.6% 74.4% 0 0
Balkan 5 26:33 7.2 6.8 0.2 44.1% 33.3% 27.3% 0 0
Viimsi 10 32:22 14.2 8.1 0.7 60.8% 34.8% 69.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions